Holidays in Vietnam
|
|
| Date | English Name | Local Name | Remarks |
|---|---|---|---|
| January 1 | New Year's | Tết Tây | |
| Between late January - late February | Têt (Chinese New Year) | Tết Nguyên Đán | Largest holiday of the year, first three days of lunar calendar |
| April 30 | Liberation Day | Ngày Giải Phóng | Fall of Saigon in 1975 |
| May 1 | Labour Day | Ngày Quốc Tế Lao Động | |
| September 2 | Independence Day | Quốc Khánh | Ho Chi Minh's speech in 1945 |
| Date | English name | Local name |
|---|---|---|
| March 8 | International Women's Day | Quốc Tế Phụ Nữ |
| November 20 | Teacher's Day | Ngày Nhà giáo |
| December 25 | Christmas | Giáng Sinh/Noel |
| 15/1 (lunar) | Full moon of the 1st month | Rằm Tháng Giêng |
| 15/4 (lunar) | Buddha's Birthday | Lễ Phật Đản |
| 5/5 (lunar) | Midyear Festival | Tết Đoan Ngọ |
| 15/7 (lunar) | Full moon of the 7th month | Rằm Tháng Bảy |
| 15/8 (lunar) | Mid-Autumn Festival | Tết Trung Thu |
| 23/12 (lunar) | Kitchen guardians | Ông Táo chầu trời |
